Lợi nhuận đi ngang cả năm
🔹 Lũy kế cả năm 2025
- Lợi nhuận sau thuế 7.285 tỷ đồng, gần như đi ngang so với 2024 (7.204 tỷ).
- EPS: 2.140 đồng, tăng nhẹ so với 2.072 đồng.
🔹 Riêng quý IV/2025
- LNST: 1.648 tỷ đồng, giảm ~14% so với với cùng kỳ 2024 (1.921 tỷ đồng)
- EPS giảm từ 564 → 484 đồng
Về hoạt động kinh doanh
🔥 Lãi thuần từ dịch vụ
- 2025: 2.105 tỷ
- 2024: 1.765 tỷ → +19%
➡️ Dịch vụ đang dần trở thành động lực bù đắp cho NIM suy giảm.
🔻 Kinh doanh ngoại hối & chứng khoán
- Ngoại hối: lỗ ròng 154 tỷ (2024 lãi 501 tỷ)
- Chứng khoán đầu tư: lãi 79,8 tỷ, giảm mạnh so với 248 tỷ
➡️ Mảng thị trường tài chính biến động mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.
🔹 Hoạt động khác
- Lãi thuần: 1.881 tỷ, tăng mạnh so với 1.301 tỷ
➡️ Đây là “đệm lợi nhuận” quan trọng trong năm 2025.
4️⃣ Chi phí hoạt động & dự phòng: Áp lực lớn nhất lên lợi nhuận
🔺 Chi phí hoạt động
- 2025: 7.435 tỷ
- 2024: 7.211 tỷ
➡️ Chi phí tăng nhanh hơn thu nhập, làm CIR xấu đi.
🔺 Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
- 2025: 3.467 tỷ
- 2024: 4.353 tỷ
📉 Dự phòng giảm giúp lợi nhuận không sụt mạnh,
➡️ nhưng cũng cho thấy chất lượng tài sản vẫn cần theo dõi sát.

Quy mô dư nợ cho vay: Tăng mạnh trong năm 2025
- Tổng dư nợ cho vay khách hàng cuối 2025:
👉 381.972 tỷ đồng, tăng ~58.000 tỷ đồng so với cuối 2024
👉 Tăng khoảng 17,9% so với cùng kỳ năm ngoái.
- Động lực tăng trưởng gần như hoàn toàn đến từ cho vay khách hàng (tổ chức, cá nhân):
- 2025: 381.876 tỷ
- 2024: 323.813 tỷ
→ tăng ~58.063 tỷ
Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn: Dịch chuyển sang dài hạn
🔹 Nợ ngắn hạn
- 2025: 158.864 tỷ (41,59%)
- 2024: 142.051 tỷ (43,84%)
➡️ Giá trị tăng nhưng tỷ trọng giảm
🔹 Nợ trung hạn
- 2025: 43.794 tỷ (11,47%)
- 2024: 20.244 tỷ (6,25%)
➡️ Tăng hơn gấp đôi, tỷ trọng tăng mạnh
🔹 Nợ dài hạn
- 2025: 179.312 tỷ (46,94%)
- 2024: 161.713 tỷ (49,91%)
➡️ Quy mô tăng, nhưng tỷ trọng giảm nhẹ
👉 Nợ trung + dài hạn chiếm tới ~58,4% tổng dư nợ năm 2025.
Dư nợ tăng mạnh, cơ cấu ngành đa dạng hóa rõ rệt
Nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất: Hộ gia đình – vẫn là “xương sống” nhưng đang thu hẹp
- Hộ gia đình & sản xuất tiêu dùng:
- 2025: 230.598 tỷ (60,38%)
- 2024: 233.183 tỷ (71,98%)
📉 Giảm gần 12 điểm % tỷ trọng, dù giá trị tuyệt đối chỉ giảm nhẹ

Các ngành tăng trưởng mạnh nhất năm 2025
🔥 Bán buôn – bán lẻ & sửa chữa
- 39.955 tỷ (10,46%)
- Tăng ~16.200 tỷ, tỷ trọng tăng mạnh từ 7,33% → 10,46%
🔥 Hoạt động tài chính, ngân hàng & bảo hiểm
- 32.515 tỷ (8,51%)
- Gần gấp đôi so với 2024
🔥 Bất động sản: tăng đột biến cả giá trị lẫn tỷ trọng
- 21.088 tỷ đồng (270%) và gấp 4 lần con số 5.695 tỷ đồng của cùng kỳ năm ngoái.
- Tăng hơn 15.393 tỷ đồng, tỷ trọng tăng mạnh từ 1,7% lên 5,52%.
➡️ Tín hiệu cho thấy ngân hàng đã “mở van” ồ ạt trở lại với BĐS, nhưng vẫn kiểm soát khi tỷ trọng chưa quá cao.
📌 Góc nhìn cá nhân:
Nhìn chung với một ngân hàng quy mô trung bình như VIB, lợi nhuận sau thuế đạt 7.285 tỷ đồng trong năm tài chính 2025 là hoàn toàn chấp nhập được dù phải ngậm ngùi nhìn những “đàn anh” báo lãi tăng 50-95% và gia nhập các câu lạc bộ báo lãi 30.000 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý – và cũng gây nhiều tranh luận nhất trong bức tranh tín dụng năm 2025 của VIB – chính là tốc độ tăng “đột biến” của cho vay bất động sản.
Hiện dư nợ lĩnh vực này tăng gần 4 lần chỉ trong một năm, diễn ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước liên tục phát đi thông điệp kiểm soát chặt tín dụng bất động sản, đặc biệt là các phân khúc tiềm ẩn rủi ro cao.
Về mặt kỹ thuật, tỷ trọng cho vay bất động sản tại VIB vẫn chỉ ở mức hơn 5% tổng dư nợ, chưa phải con số đáng báo động nếu so với mặt bằng toàn hệ thống. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở tốc độ tăng trưởng, chứ không chỉ ở quy mô tuyệt đối. Việc dư nợ tăng gần 4 lần trong một năm cho thấy ngân hàng đã “mở van” ồ ạt vào bất động sản, đi ngược lại xu hướng thận trọng chung của chính sách tiền tệ.
Nhìn một cách tổng thể, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất vẫn chịu áp lực, thị trường bất động sản chưa phục hồi đồng đều và rủi ro thanh khoản của nhiều chủ đầu tư còn hiện hữu, việc đẩy nhanh tín dụng vào lĩnh vực này có thể giúp ngân hàng mở rộng dư nợ, cải thiện thu nhập lãi trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro trung – dài hạn đối với chất lượng tài sản.
Đáng lưu ý hơn, tín dụng của VIB năm 2025 có sự dịch chuyển mạnh sang trung và dài hạn – nhóm kỳ hạn vốn đặc trưng của bất động sản. Điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng chấp nhận “neo vốn” lâu hơn trong khi biên lãi ròng (NIM) lại đang chịu áp lực thu hẹp. Nếu thị trường bất động sản hồi phục chậm hơn kỳ vọng, rủi ro dồn nén lên chi phí vốn, dự phòng và lợi nhuận các năm sau là yếu tố không thể xem nhẹ.
Nói cách khác, tăng trưởng tín dụng bất động sản đang trở thành con dao hai lưỡi: hỗ trợ quy mô dư nợ và doanh thu ngắn hạn, nhưng đặt ra bài toán lớn về quản trị rủi ro trong bối cảnh cơ quan quản lý tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát dòng vốn vào lĩnh vực này.